Bài viết gần đây
-
-
Phân Biệt MySQL Và PostgreSQL
Tháng 1 1, 2026 -
Gen Z Việt Nam trước làn sóng Web3
Tháng 12 29, 2025
| Xây Hệ Thống Giao Dịch Định Lượng Hoàn Chỉnh (Full Quant Trading System Architecture)
Được viết bởi thanhdt vào ngày 09/12/2025 lúc 18:53 | 44 lượt xem
Xây Hệ Thống Giao Dịch Định Lượng Hoàn Chỉnh (Full Quant Trading System Architecture)


Đây là bài cuối cùng và quan trọng nhất của series.
Bạn sẽ nắm được kiến trúc chuẩn của một quỹ định lượng, từ dữ liệu → tín hiệu → kiểm chứng → bot → quản lý rủi ro → giám sát.
Hệ thống giao dịch định lượng không phải chỉ là “code bot”.
Nó là một kiến trúc hoàn chỉnh, bao gồm:
- Data Layer – Thu thập & xử lý dữ liệu
- Signal Layer – Xây dựng chiến lược
- Backtest Layer – Kiểm chứng hiệu suất
- Execution Layer – Đặt lệnh
- Risk Engine – Quản lý rủi ro 24/7
- Orchestration Layer – Điều phối bot
- Monitoring Layer – Cảnh báo & giám sát
- Logging Layer – Lưu lịch sử & audit
1. Kiến trúc tổng quan của hệ thống Quant Trading



[ DATA LAYER ]
Dữ liệu giá • Orderbook • OI • Funding • On-chain • Macro
↓
[ SIGNAL LAYER ]
Trend • Mean Reversion • Breakout • Volume • Machine Learning
↓
[ BACKTEST LAYER ]
Equity Curve • Winrate • Sharpe • Max DD • Optimization
↓
[ EXECUTION LAYER (FastAPI) ]
ccxt (Crypto) • MT5 (Forex) • Smart Execution • Queue
↓
[ RISK ENGINE (24/7) ]
TP/SL • Position Control • Max Loss • DD Control • Kill Switch
↓
[ MONITORING LAYER ]
Telegram • Dashboard • Zalo OA • Log Viewer • Alerts
↓
[ LOGGING LAYER ]
Orders • Signals • Errors • Metrics • DB History
Đây là kiến trúc mà:
- Hedge Funds
- Prop Firms
- Market Makers
- AI Trading Firms
đang sử dụng.
2. Data Layer – Nền tảng của mọi hệ thống


Dữ liệu cần có:
- OHLCV
- Tick data
- Orderbook
- Funding (Crypto)
- OI (Open Interest)
- Macro
- On-chain (BTC, ETH, stablecoin)
Tool thu thập:
- ccxt / ccxt.pro
- Binance/Bitget API
- MT5 API
- vnstock3 (chứng khoán Việt Nam)
- Dữ liệu premium: Kaiko, CryptoQuant, Glassnode
Data Processing:
- Cleaning
- Normalization
- Resampling
- Feature Engineering
- Storage (PostgreSQL / MongoDB / TimescaleDB)
3. Signal Layer – Trái tim hệ thống


Chiến lược phải chuẩn hóa thành code:
Nhóm chiến lược chính
- Trend Following (EMA, Turtle, ADX)
- Mean Reversion (RSI, Bollinger, Z-score)
- Breakout (Volume + range)
- Volume Profile strategies
- Price Action / SMC
- Machine Learning (RF / XGBoost / LSTM)
Đầu ra của Signal Layer:
Một tín hiệu chuẩn:
{
"symbol": "BTC/USDT",
"signal": "long",
"confidence": 0.82,
"tf": "15m",
"entry": 68000,
"stop_loss": 67500,
"take_profit": 69500,
"strategy": "trend_ml_combo",
"timestamp": 1731234567
}
4. Backtest Layer – Kiểm chứng chiến lược



Backtest trả lời câu hỏi:
- Chiến lược có kiếm tiền không?
- Rủi ro có chấp nhận được không?
- Có overfit không?
Các chỉ số cần xem:
- Winrate
- Profit Factor
- Sharpe Ratio
- Sortino
- Max Drawdown
- Recovery Factor
- Volatility
- Avg Trade
- Equity Curve
Các bài kiểm tra:
- Walk-forward test
- Out-of-sample test
- Parameter sweep
- Monte Carlo simulation
Mục tiêu:
Chiến lược không thua lỗ dài hạn + Drawdown thấp + PF cao + ổn định.
5. Execution Layer – Não đặt lệnh

Bot thực chiến không đặt lệnh trực tiếp từ TradingView.
Tất cả phải qua Execution Layer.
Crypto Execution:
- ccxt / ccxt.pro
- Market order
- Limit order
- Reduce-only
- Futures / Spot
Forex Execution:
- MT5 API
- Action_deal
- Magic number
- Partial close
Smart Execution:
- Kiểm tra vị thế
- Chống trùng lệnh
- Khớp lệnh theo điều kiện
- Chống slippage
6. Risk Engine – Lớp bảo vệ sống còn


Risk Engine chạy song song với bot, liên tục 24/7.
Các module chính:
- Position sizing theo Risk %
- ATR Stoploss
- TP/SL Engine
- Max Loss per trade
- Max Daily Drawdown
- Max Position Size
- Anti-Overtrade
- Anti-Reversal
- Global Kill Switch
Ví dụ Kill Switch:
if daily_loss < -0.05 * balance:
BOT_STATUS = "STOP"
send_alert("Bot stopped due to max daily DD")
7. Orchestration Layer – Hệ thống điều phối
Nhiệm vụ:
- Queue xử lý tín hiệu
- Multi-strategy routing
- AI model routing
- Tối ưu concurrency
- Load balancing khi scale bot
Công cụ:
- Redis Queue
- Celery
- RabbitMQ
- Kafka (đối với hệ thống lớn)
8. Monitoring Layer – Theo dõi bot realtime



Bot mạnh chỉ có nghĩa khi bạn có thể giám sát nó:
Cần theo dõi:
- Số dư
- Equity
- Position
- Lệnh mở
- Lệnh đóng
- Margin
- Funding fee
- Drawdown
- API error
Công cụ:
- Telegram Alert
- Zalo OA
- Grafana Dashboard
- Cloudflare logs
- Logtail / Datadog
9. Logging Layer – Trung tâm lưu trữ dữ liệu bot
Lưu:
- Tín hiệu
- Lệnh
- Risk event
- TP/SL
- PnL
- Lỗi API
- Latency
DB phù hợp:
- PostgreSQL
- MongoDB
- TimescaleDB
- SQLite (dev only)
10. Full Pipeline – Từ Data đến Bot Auto Trading


Pipeline hoàn chỉnh:
[ DATA ] → [ FEATURE ] → [ SIGNAL ] → [ BACKTEST ]
↓
Good Strategy?
↓ ↓
Yes No
↓ ↳ Optimize Again
[ EXECUTION ENGINE ]
↓
[ RISK ]
↓
[ TRADE EXECUTED ]
↓
[ MONITORING + LOGGING ]
11. Yêu cầu triển khai Production
Để hệ thống hoạt động thật:
- FastAPI + Uvicorn/Gunicorn
- Docker + Docker Compose
- Nginx Reverse Proxy
- HTTPS (Let’s Encrypt)
- Supervisor / PM2 / Systemd
- Cloudflare bảo vệ
- Worker xử lý queue
- Telegram/ZNS monitoring
- Auto restart bot
12. Ứng dụng thực tế
Hệ thống này áp dụng được cho:
✔ Crypto Futures (Binance, Bitget, Bybit)
✔ Forex (MT5)
✔ Stocks VN (vnstock + API)
✔ Webhook TradingView
✔ Tín hiệu từ mô hình AI
✔ Tự xây hệ thống prop trading nội bộ
✔ Auto portfolio rebalancing
13. Quan điểm quan trọng khi xây hệ thống Quant
Chiến lược không quan trọng bằng hệ thống.
Risk quan trọng hơn chiến lược.
Execution quan trọng hơn indicator.Hệ thống mạnh = bot mạnh.
14. Kết luận
Bạn đã đi qua toàn bộ kiến thức nền tảng của giao dịch định lượng:
- Thu thập dữ liệu
- Tạo tín hiệu
- Backtest
- Tối ưu
- Quản lý rủi ro
- Xây bot FastAPI
- Triển khai Production
- ML nâng cấp chiến lược
- Full Architecture
Và cuối cùng, hệ thống Quant Trading hoàn chỉnh chính là sự kết hợp:
Data → Strategy → Risk → Bot → Monitoring → Logging → Optimization
Đây là mô hình chuẩn mà mọi quỹ lớn đang sử dụng.