Bài viết gần đây
-
-
Phân Biệt MySQL Và PostgreSQL
Tháng 1 1, 2026 -
Gen Z Việt Nam trước làn sóng Web3
Tháng 12 29, 2025
| Xây Dựng Chiến Lược Định Lượng: Trend, Mean Reversion, Breakout, AI Model
Được viết bởi thanhdt vào ngày 09/12/2025 lúc 18:40 | 37 lượt xem
Xây Dựng Chiến Lược Định Lượng: Trend, Mean Reversion, Breakout, AI Model


4
Trong giao dịch định lượng, chiến lược (Strategy) là trái tim của toàn bộ hệ thống.
Dữ liệu là “nhiên liệu”, Risk Engine là “hệ thống an toàn”, Execution là “động cơ”, thì Strategy chính là “bộ não quyết định khi nào vào – khi nào thoát”.
Bài này giúp bạn hiểu 4 nhóm chiến lược định lượng phổ biến nhất:
- Trend Following
- Mean Reversion
- Breakout
- AI / Machine Learning Strategy
1. Nhóm 1 – Trend Following (Theo Xu Hướng)



Đây là nhóm chiến lược được nhiều quỹ dùng nhất (Turtle Trading, CTA Funds…).
Tư duy chính:
“Xu hướng đã hình thành thì có khả năng tiếp tục.”
Các kỹ thuật phổ biến:
- EMA crossover (EMA 20/50/200)
- MACD
- ADX
- SuperTrend
- Turtle Channel (20/55 breakout)
- Trend Strength
Ví dụ – EMA Crossover Strategy
df['ema_fast'] = df['close'].ewm(span=20).mean()
df['ema_slow'] = df['close'].ewm(span=50).mean()
df['signal'] = 0
df.loc[df['ema_fast'] > df['ema_slow'], 'signal'] = 1
df.loc[df['ema_fast'] < df['ema_slow'], 'signal'] = -1
Điểm mạnh
- Chạy tốt trong thị trường có xu hướng mạnh
- Rất phù hợp Crypto (BTC/ETH) khi trend lớn xuất hiện
Điểm yếu
- Dễ bị quét SL trong thị trường đi ngang
- Nhiễu khi thị trường nhiều false breakout
2. Nhóm 2 – Mean Reversion (Giá sẽ hồi về trung bình)


Tư duy ngược lại với Trend Following:
“Giá thường quay về mức trung bình sau khi lệch quá mạnh.”
Chiến lược thường dùng:
- RSI (14)
- Bollinger Bands
- Z-score
- VWAP mean reversion
- Kalman filter
Ví dụ – RSI Mean Reversion
df['signal'] = 0
df.loc[df['rsi'] < 30, 'signal'] = 1 # Buy
df.loc[df['rsi'] > 70, 'signal'] = -1 # Sell
Điểm mạnh
- Rất hiệu quả trong thị trường sideway
- Lợi nhuận đều, ít drawdown
Điểm yếu
- Dễ thua khi thị trường trending mạnh
- Thị trường crypto dễ “đi quá đà” (RSI 90 vẫn pump tiếp)
3. Nhóm 3 – Breakout Strategy (Phá Vỡ)



Là chiến lược rất phù hợp Crypto, vì giá thường bật mạnh mỗi lần phá vùng tích lũy.
Tư duy chính:
Khi giá phá ra khỏi phạm vi tích lũy + volume tăng → xu hướng mới hình thành.
Cách phát hiện breakout:
(1) Breakout khỏi vùng giá (Range Breakout)
- High/low của 20 nến
- FVG
- Wyckoff accumulation → breakout
(2) Breakout + Volume
- Volume > MA(20) volume
- Volume Spike
Ví dụ:
df['range_high'] = df['high'].rolling(20).max()
df['range_low'] = df['low'].rolling(20).min()
df['signal'] = 0
df.loc[df['close'] > df['range_high'], 'signal'] = 1
df.loc[df['close'] < df['range_low'], 'signal'] = -1
Điểm mạnh
- Lợi nhuận lớn
- Rất hợp với thị trường crypto biến động cao
Điểm yếu
- Dễ gặp breakout giả (false breakout)
- Cần quản lý rủi ro chặt (ATR SL, trailing stop)
4. Nhóm 4 – AI / Machine Learning Strategy



AI/ML đang bùng nổ trong Quant Trading.
Lợi thế lớn nhất: có thể học được pattern mà mắt người & indicator không thấy.
Các mô hình ML phổ biến trong trading:
| Mô hình | Ứng dụng |
|---|---|
| Random Forest | Phân loại nến tăng/giảm |
| XGBoost | Dự đoán breakout |
| CatBoost | Dữ liệu lệch phân phối |
| LSTM/GRU | Chuỗi thời gian (time series) |
| Transformer | AI cấp cao cho dữ liệu nến |
Ví dụ – Random Forest dự đoán nến tiếp theo tăng hay giảm
from sklearn.ensemble import RandomForestClassifier
model = RandomForestClassifier()
model.fit(X_train, y_train)
pred = model.predict(X_test)
Feature quan trọng cho ML:
- Price return
- EMA distance
- ATR volatility
- Volume delta
- Trend strength
- Orderbook imbalance



Điểm mạnh
- Phát hiện mô hình ẩn trong dữ liệu
- Cho tín hiệu mượt hơn indicator
- Có thể học từ hàng triệu điểm dữ liệu
Điểm yếu
- Dễ overfit nếu không kiểm soát
- Khó backtest hơn (cần pipeline chuẩn)
- Mô hình có thể “hư” theo thời gian (drift)
5. So sánh 4 nhóm chiến lược
| Nhóm chiến lược | Thị trường phù hợp | Lợi thế | Rủi ro |
|---|---|---|---|
| Trend Following | Trending mạnh | Lợi nhuận lớn | Thua trong sideway |
| Mean Reversion | Sideway, ít biến động | Ít DD, bền | Thua trong trending |
| Breakout | Crypto biến động cao | Bắt cú nổ mạnh | Nhiễu, false breakout |
| AI/ML | Dữ liệu lớn, crypto, forex | Học pattern ẩn | Overfit |
6. Cấu trúc một bản Signal chuẩn của hệ thống định lượng
Một tín hiệu chuẩn phải có:
{
"symbol": "BTC/USDT",
"signal": "long",
"confidence": 0.78,
"timeframe": "15m",
"volatility": 0.013,
"entry_price": 67345.2,
"stop_loss": 66500.0,
"take_profit": 68900.0,
"strategy": "trend_following",
"version": "1.4"
}
Backend FastAPI sẽ nhận, kiểm tra risk và gửi lệnh.
7. Kết hợp nhiều chiến lược để tạo hệ thống mạnh hơn



(1) Multi-strategy (đa chiến lược)
Ví dụ:
- Trend + Breakout
- Trend + ML
- Mean Reversion + Volume
(2) Ensemble Strategy
Giống mô hình ML ensemble:
- Nhiều chiến lược vote
- Sẽ cho tín hiệu ổn định hơn
8. Kết luận
Để xây bot auto trading thành công, bạn cần chiến lược ổn định – nhất quán – dễ backtest.
4 nhóm chiến lược mạnh nhất trong giao dịch định lượng:
- Trend Following
- Mean Reversion
- Breakout
- AI/ML Strategy
Mỗi nhóm phù hợp từng loại thị trường:
- Trending mạnh → Trend/Breakout
- Sideway → Mean Reversion
- Dữ liệu lớn → ML/AI
Chiến lược quyết định 40% hiệu quả, còn lại là risk & execution.